阶乘階乘 jiē chéng 阶乘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阶乘 trong tiếng Việt giai thừa của một số, ví dụ: 5! = 5.4.3.2.1 = 120 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan