陈庆炎
Tony Tan (1940-), tổng thống Singapore 2011-2017
Tony Tan (1940-), tổng thống Singapore 2011-2017
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Anson Chan (1940-), tổng thư ký hành chính, Hồng Kông (1997-2001)
›陈建仁Chén Jiàn rénTrần Kiến Nhân (1951-), chính trị gia Đài Loan, phó tổng thống Trung Hoa Dân Quốc 2016-2020
›陈情chén qíngtrình bày chi tiết
›陈抟Chén TuánTrần Đoàn (871-989), đạo sĩ huyền thoại
›陈恭尹Chén Gōng yǐnTrần Cung Dận (1631-1700), nhà thơ đầu đời Thanh
›陈放chén fàngtrưng bày
›陈忱Chén ChénTrần Thần (1613-1670), tiểu thuyết gia và nhà thơ giai đoạn chuyển tiếp Minh-Thanh, tác giả của hậu truyện…
›陈德良Chén Dé liángTrần Đức Lương (1937-), cựu chủ tịch Việt Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.