Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈放陳放

chén fàng

陈放 là gì?

陈放 [chén fàng] có nghĩa là trưng bày.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈放 trong tiếng Việt

trưng bày

Cách đọc và ghi nhớ 陈放

陈放 được đọc là chén fàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trưng bày”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan