Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈情陳情

chén qíng

陈情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈情 trong tiếng Việt

trình bày chi tiết

Tra từ liên quan