防止
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
防止
phòng, phòng ngừa, đề phòng
Giản thể防止
Phồn thể防止
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi