Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开关開關

kāi guān

开关 là gì?

开关 [kāi guān] có nghĩa là công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới); mở và đóng; bật và tắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开关 trong tiếng Việt

  1. công tắc điện
  2. van gas
  3. mở cổng thành (hoặc biên giới)
  4. mở và đóng
  5. bật và tắt

Cách đọc và ghi nhớ 开关

开关 được đọc là kāi guān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới); mở và đóng; bật và tắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan