Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开间開間

kāi jiān

开间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开间 trong tiếng Việt

  1. hốc tường
  2. gian phòng
  3. đơn vị chiều dài dùng cho phòng, khoảng 3,3 mét
Tra từ liên quan