开间開間 kāi jiān 开间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开间 trong tiếng Việt hốc tườnggian phòngđơn vị chiều dài dùng cho phòng, khoảng 3,3 mét 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan