Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开门红開門紅

kāi mén hóng

开门红 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开门红 trong tiếng Việt

khởi đầu thuận lợi

Tra từ liên quan