Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开辟開闢

kāi pì

开辟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开辟 trong tiếng Việt

mở ra; thiết lập; thành lập

Tra từ liên quan