开门
mở cửa (nghĩa đen và bóng); mở cửa kinh doanh
mở cửa (nghĩa đen và bóng); mở cửa kinh doanh
开门 thường mang nghĩa “mở cửa (nghĩa đen và bóng)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 开门 cùng cụm 开门见山 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nghĩa đen: mở cửa nhìn thấy núi; nghĩa bóng: đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khử dầu mỡ cho chảo; mở nắp nồi; (nội dung trong nồi) bắt đầu sôi; (bóng) trở nên ồn ào
›开凿kāi záođào (kênh, hầm, giếng, v.v.)
›开钻kāi zuānbắt đầu khoan
›开门炮kāi mén pàođốt pháo lúc giao thừa ngày Tết (một truyền thống Trung Quốc)
›开门红kāi mén hóngkhởi đầu thuận lợi
›开锣kāi luógõ chiêng mở màn biểu diễn
›开镰kāi liánbắt đầu thu hoạch
›开闭幕式kāi bì mù shìlễ khai mạc và bế mạc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.