Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开集開集

kāi jí

开集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开集 trong tiếng Việt

tập mở (toán)

Tra từ liên quan