Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开阳開陽

Kāi yáng

开阳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开阳 trong tiếng Việt

zeta Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng; huyện Kaiyang ở Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu

Tra từ liên quan