开掘開掘 kāi jué 开掘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开掘 trong tiếng Việt đào; khai quật; (bóng) khám phá (tài liệu lưu trữ) và phát hiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan