Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开掘開掘

kāi jué

开掘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开掘 trong tiếng Việt

đào; khai quật; (bóng) khám phá (tài liệu lưu trữ) và phát hiện

Tra từ liên quan