开采
khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ); khai thác
khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ); khai thác
开采 thường mang nghĩa “khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 开采, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đào; khai quật; (bóng) khám phá (tài liệu lưu trữ) và phát hiện
›开挖kāi wāđào ra; khai quật; múc ra; bắt đầu đào
›开拓kāi tuòkhai phá đất mới (cho nông nghiệp); mở ra (một mạch khoáng sản mới); phát triển (vùng biên giới); nghĩa…
›开播kāi bō(nông nghiệp) bắt đầu gieo hạt; (đài phát thanh hoặc truyền hình) bắt đầu phát sóng; (đài phát thanh hoặc…
›开放kāi fàngnở hoa; mở; mở cửa (cho công chúng); mở ra (với bên ngoài); cởi mở; phóng khoáng về quan niệm; không gò bó…
›开拔kāi báxuất phát (quân đội); khởi hành; ngày bắt đầu (của cuộc viễn chinh)
›开放式系统kāi fàng shì xì tǒnghệ thống mở
›开拓者kāi tuò zhěngười tiên phong
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.