Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开采開採

kāi cǎi

开采 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开采 trong tiếng Việt

  1. khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ)
  2. khai thác
Tra từ liên quan