Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开播開播

kāi bō

开播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开播 trong tiếng Việt

(nông nghiệp) bắt đầu gieo hạt; (đài phát thanh hoặc truyền hình) bắt đầu phát sóng; (đài phát thanh hoặc truyền hình) bắt đầu phát (chương trình)

Tra từ liên quan