开挖 là gì?
开挖 [kāi wā] có nghĩa là đào ra; khai quật; múc ra; bắt đầu đào.
Nghĩa của từ 开挖 trong tiếng Việt
- đào ra
- khai quật
- múc ra
- bắt đầu đào
Cách đọc và ghi nhớ 开挖
开挖 được đọc là kāi wā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đào ra; khai quật; múc ra; bắt đầu đào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .