Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开拔開拔

kāi bá

开拔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开拔 trong tiếng Việt

xuất phát (quân đội); khởi hành; ngày bắt đầu (của cuộc viễn chinh)

Tra từ liên quan