开拔開拔 kāi bá 开拔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开拔 trong tiếng Việt xuất phát (quân đội); khởi hành; ngày bắt đầu (của cuộc viễn chinh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan