遗害无穷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
遗害无穷
gây hậu quả tai hại khôn lường; cũng viết là 貽害無窮|贻害无穷[yi2 hai4 wu2 qiong2]
Giản thể遗害无穷
Phồn thể遺害無窮
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng