Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遭罪

zāo zuì

遭罪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遭罪 trong tiếng Việt

  1. chịu khổ
  2. chịu đựng
Tra từ liên quan