Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遭遇

zāo yù

遭遇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遭遇 trong tiếng Việt

gặp phải; gặp gỡ; trải nghiệm (đau khổ)

Tra từ liên quan