遭遇
gặp phải; gặp gỡ; trải nghiệm (đau khổ)
gặp phải; gặp gỡ; trải nghiệm (đau khổ)
遭遇 thường mang nghĩa “gặp phải”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 遭遇, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gặp phải (điều không hay)
›遭罪zāo zuìchịu khổ; chịu đựng
›遭难zāo nàngặp nạn
›遭遇战zāo yù zhàn(quân sự) chạm trán; đụng độ
›遭瘟zāo wēnchịu bệnh dịch; chịu đựng bất hạnh; đúng là tai ương!
›遭殃zāo yāngchịu tai ương
›遮住zhē zhùche (lại); chặn; ngăn cản; che khuất
›遭拒zāo jùbị từ chối (ví dụ: visa); bị từ chối đơn xin
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.