遭遇 zāo yù 遭遇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遭遇 trong tiếng Việt gặp phải; gặp gỡ; trải nghiệm (đau khổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan