Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过劳死過勞死

guò láo sǐ

过劳死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过劳死 trong tiếng Việt

karoshi (từ mượn tiếng Nhật), tử vong do làm việc quá sức

Tra từ liên quan