Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过剩過剩

guò shèng

过剩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过剩 trong tiếng Việt

quá mức; nhiều hơn mức cần thiết

Tra từ liên quan