Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先不先

xiān bù xiān

先不先 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先不先 trong tiếng Việt

(phương ngữ) trước hết; đầu tiên

Tra từ liên quan