先令 là gì?
先令 [xiān lìng] có nghĩa là (từ mượn) shilling.
Nghĩa của từ 先令 trong tiếng Việt
(từ mượn) shilling
Cách đọc và ghi nhớ 先令
先令 được đọc là xiān lìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ mượn) shilling”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .