Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越礼越禮

yuè lǐ

越礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越礼 trong tiếng Việt

vượt quá lễ nghi; không tuân thủ thứ tự ưu tiên

Tra từ liên quan