认识
biết, quen biết
biết, quen biết
Dùng khi quen biết người, nhận ra chữ/vật hoặc hình thành nhận thức về một vấn đề.
认识 trả lời “có quen/nhận ra không”; 知道 trả lời “có biết thông tin không”.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Có quan hệ biết mặt, biết tên hoặc đã gặp người đó.
认识 + người认识了 + người很高兴认识你Tôi quen anh ấy.
Rất vui được làm quen với bạn.
Có khả năng nhận ra, phân biệt hoặc biết một đối tượng là gì.
认识这个字认识到 + mệnh đề/vấn đề对…有新的认识Chữ này tôi không biết/không nhận ra.
Anh ấy đã nhận ra lỗi của mình.
Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
rất vui được làm quen với bạn
biết/nhận ra chữ này
nhận thức được vấn đề
认识到 thường trang trọng hơn 发现.nhận thức mới
Ở đây 认识 có tính danh từ hóa trong cụm.Không chỉ nêu nghĩa, phần này chỉ rõ điểm khác và tình huống có thể thay thế.
biết thông tin
知道 theo sau bởi sự việc/mệnh đề; 认识 theo sau bởi người, chữ, vật cần nhận biết.
Không thay khi nói quen người hoặc biết một sự thật cụ thể.
我知道他的电话号码,但我不认识他。hiểu, tìm hiểu
了解 nhấn mạnh mức hiểu biết sâu về đặc điểm/tình hình; 认识 có thể chỉ mới quen hoặc nhận ra.
认识一个人 = quen một người; 了解一个人 = hiểu rõ con người đó.
我认识他,但不太了解他。Đối chiếu trực tiếp câu sai và cách sửa tự nhiên.
Sự việc như 这件事 thường đi với 知道 (biết) hoặc 了解 (hiểu rõ), không dùng 认识 theo nghĩa quen biết.
Số điện thoại là thông tin, vì vậy dùng 知道.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.