组长
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
组长
tổ trưởng, nhóm trưởng
Giản thể组长
Phồn thể组长
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi