Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组分組分

zǔ fèn

组分 là gì?

组分 [zǔ fèn] có nghĩa là thành phần; phần riêng lẻ tạo thành hợp chất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组分 trong tiếng Việt

  1. thành phần
  2. phần riêng lẻ tạo thành hợp chất

Cách đọc và ghi nhớ 组分

组分 được đọc là zǔ fèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành phần; phần riêng lẻ tạo thành hợp chất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan