有一手
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有一手
có tay nghề; có năng lực; có quan hệ ngoại tình
Giản thể有一手
Phồn thể有一手
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng