Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
排队

排队

páiduì

xếp hàng

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể排队
Phồn thể排队
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 排队 trong tiếng Việt

xếp hàng

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

排队 đọc là páiduì, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “xếp hàng”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề