挺
挺
rất
Giản thể挺
Phồn thể挺
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
rất
rất
挺 đọc là tǐng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “rất”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
深吸一口气,肩膀往后靠,挺胸。
Hít một hơi thật sâu, vai đẩy về phía sau, ưỡn ngực ra.