风险
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
风险
phiêu lưu, mạo hiểm
Giản thể风险
Phồn thể风险
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi