Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风干風乾

fēng gān

风干 là gì?

风干 [fēng gān] có nghĩa là phơi khô; để khô (gỗ, v.v.); đã phơi khô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风干 trong tiếng Việt

  1. phơi khô
  2. để khô (gỗ, v.v.)
  3. đã phơi khô

Cách đọc và ghi nhớ 风干

风干 được đọc là fēng gān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phơi khô; để khô (gỗ, v.v.); đã phơi khô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan