Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风冷風冷

fēng lěng

风冷 là gì?

风冷 [fēng lěng] có nghĩa là làm mát bằng không khí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风冷 trong tiếng Việt

làm mát bằng không khí

Cách đọc và ghi nhớ 风冷

风冷 được đọc là fēng lěng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm mát bằng không khí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan