调皮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
调皮
nghịch ngợm, tinh nghịch
Giản thể调皮
Phồn thể调皮
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi