Kết quả tra từ “调皮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调皮tiáo pí
nghịch ngợm; tinh quái; không vâng lời
调皮捣蛋tiáo pí dǎo dàn
nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá