Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “调皮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
调皮
tiáopí

nghịch ngợm, tinh nghịch

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
调皮捣蛋
tiáo pí dǎo dàn

nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá

Cụm từ