调停調停 tiáo tíng 调停 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 调停 trong tiếng Việt hòa giải; dàn xếp; đưa các bên xung đột đến thỏa thuận; phân xử 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan