Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调停調停

tiáo tíng

调停 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调停 trong tiếng Việt

hòa giải; dàn xếp; đưa các bên xung đột đến thỏa thuận; phân xử

Tra từ liên quan