Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调休調休

tiáo xiū

调休 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调休 trong tiếng Việt

  1. nghỉ bù sau khi làm việc vào ngày lễ
  2. làm bù sau khi nghỉ vào ngày làm việc
Tra từ liên quan