订
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
订
lập, kí kết, đính ước, đặt trước
Giản thể订
Phồn thể订
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi