Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
订位訂位

dìng wèi

订位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 订位 trong tiếng Việt

đặt chỗ; đặt bàn; đặt trước

Tra từ liên quan