Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
订明訂明

dìng míng

订明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 订明 trong tiếng Việt

quy định; nêu rõ

Tra từ liên quan