Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
凉快

凉快

liángkuài

mát mẻ, dễ chịu

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể凉快
Phồn thể凉快
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 凉快 trong tiếng Việt

mát mẻ, dễ chịu

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

凉快 đọc là liángkuài, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “mát mẻ, dễ chịu”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề