Kết quả tra từ “体育馆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体育馆tǐ yù guǎn
phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động; LT:個|个[ge4]