Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
住房

住房

zhùfáng

nhà ở, phòng ở

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể住房
Phồn thể住房
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 住房 trong tiếng Việt

nhà ở, phòng ở

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

住房 đọc là zhùfáng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “nhà ở, phòng ở”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề