休假
休假
nghỉ phép
Giản thể休假
Phồn thể休假
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
nghỉ phép
nghỉ phép
休假 đọc là xiūjià, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “nghỉ phép”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .