Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
休假

休假

xiūjià

nghỉ phép

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể休假
Phồn thể休假
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 休假 trong tiếng Việt

nghỉ phép

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

休假 đọc là xiūjià, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “nghỉ phép”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề