Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “以下”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
以下yǐ xià

mức đó hoặc thấp hơn; số lượng đó hoặc ít hơn; những điều sau

Cụm từ
以下犯上yǐ xià fàn shàng

không tôn trọng cấp trên; xúc phạm người lớn tuổi

Cụm từ