Kết quả tra từ “以下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以下yǐ xià
mức đó hoặc thấp hơn; số lượng đó hoặc ít hơn; những điều sau
以下犯上yǐ xià fàn shàng
không tôn trọng cấp trên; xúc phạm người lớn tuổi