求得 qiú dé 求得 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 求得 trong tiếng Việt yêu cầu cái gì đó và nhận được; cố gắng đạt được; tìm kiếm và đạt được 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan