Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蒸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhēng

bốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa); củi chặt nhỏ (xưa)

Từ vựng
蒸发
zhēng fā

bốc hơi; sự bốc hơi

Cụm từ
蒸散
zhēng sàn

(thực vật) thoát hơi nước

Cụm từ
蒸气
zhēng qì

hơi nước; hơi

Cụm từ
蒸汽
zhēng qì

hơi nước

Cụm từ
蒸湘
Zhēng xiāng

quận Zhengxiang của thành phố Hengyang 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
蒸笼
zhēng lóng

rổ hấp (ví dụ: cho dim sum)

Cụm từ
蒸糕
zhēng gāo

bánh hấp

Cụm từ
蒸腾
zhēng téng

(hơi, v.v.) bốc lên; lơ lửng trong không khí

Cụm từ
蒸锅
zhēng guō

nồi hấp

Cụm từ
蒸饺
zhēng jiǎo

há cảo hấp

Cụm từ
蒸馏
zhēng liú

chưng cất; sự chưng cất

Cụm từ
蒸发热
zhēng fā rè

nhiệt ẩn của sự bốc hơi

Cụm từ
蒸汽机
zhēng qì jī

động cơ hơi nước

Cụm từ
蒸湘区
Zhēng xiāng qū

quận Zhengxiang của thành phố Hengyang 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], tỉnh Hồ Nam

Cụm từ
蒸馏器
zhēng liú qì

nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)

Cụm từ
蒸馏水
zhēng liú shuǐ

nước cất

Cụm từ
蒸馏酒
zhēng liú jiǔ

rượu chưng cất; rượu mạnh

Cụm từ
蒸发空调
zhēng fā kōng tiáo

máy lạnh bay hơi; máy làm mát bay hơi

Cụm từ
蒸气重整
zhēng qì chóng zhěng

quá trình cải tổ bằng hơi nước (hóa học)

Cụm từ
蒸汽机车
zhēng qì jī chē

đầu máy hơi nước

Cụm từ
蒸粗麦粉
zhēng cū mài fěn

món couscous

Cụm từ
蒸腾作用
zhēng téng zuò yòng

thoát hơi nước

Cụm từ
蒸蒸日上
zhēng zhēng rì shàng

ngày càng thịnh vượng

Cụm từ