蒸馏酒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蒸馏酒
rượu chưng cất; rượu mạnh
Giản thể蒸馏酒
Phồn thể蒸餾酒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng