Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒸气蒸氣

zhēng qì

蒸气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒸气 trong tiếng Việt

hơi nước; hơi

Tra từ liên quan